English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | bắn hạ |
| English | Verbsshoot down |
| Example |
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.
|
| Vietnamese | người bán hàng
|
| English | Nounsseller |
| Example |
được người bán hàng giới thiệu
Recommended by a salesperson
|
| Vietnamese | khu vực bán hàng
|
| English | Nounscounter |
| Example |
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
|
| Vietnamese | chi phí bán hàng
|
| English | Nounsselling costs |
| Vietnamese | giá vốn bán hàng
|
| English | Nounscost of sales |
| Vietnamese | bán hàng qua mạng
|
| English | Nounsonline business, mail order |
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.